Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đến nơi" (1)
đến nơi

Tiếng Anh
Động từto arrive
Chúng tôi đã đến nơi an toàn.
We arrived safely.
Từ liên quan "đến nơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đến nơi" (7)
đến nơi
arrive at destination
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
đã đến nơi hẹn
arrived at the waiting area
sắp đến nơi
I'll be there soon
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
I go to the workplace at 8 a.m.
Chúng tôi đã đến nơi an toàn.
We arrived safely.
Lực lượng cứu hộ đến nơi.
The rescue force arrived.
